HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cái này | Babel Free

Đại từ CEFR B2
[kaːj˧˦ naj˨˩]

Định nghĩa

this

Từ tương đương

English this this

Ví dụ

“Tôi không thích cái này.”

I don't like this.

“Cái này là gì?”

What is this?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cái này được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free