HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cách đây | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[kajk̟̚˧˦ ʔɗəj˧˧]

Định nghĩa

ago

Từ tương đương

العربية خلت قبل
Deutsch aus her vor zurückliegend
Ελληνικά πριν
English ago ago
Bahasa Indonesia lampau silam
Italiano ago
日本語
Kurdî her her hêr
Polski przed temu wcześniej wstecz
Português ago
Српски pre pred prije temu назад пре прије
Українська назад перед тому
Tiếng Việt qua trước trước đây

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cách đây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free