HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của căm căm | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[kam˧˧ kam˧˧]

Định nghĩa

Nói rét run lên.

Từ tương đương

Čeština hořce trpce
Ελληνικά πικρά
English bitterly
Español agriamente
Galego amargamente
हिन्दी ज़ार-ज़ार
Latina aspere
Polski gorzko zacięcie
Português amargamente
Српски kivno ogorčeno кивно огорчено
Svenska bitterligen
Türkçe acı acı
Українська гірко
Tiếng Việt chua chát

Ví dụ

“Rét căm căm mà chỉ có một manh áo mỏng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem căm căm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free