căm căm
Định nghĩa
Nói rét run lên.
Từ tương đương
16 more languages
Ελληνικάπικρά
Galegoamargamente
हिन्दीज़ार-ज़ार
Latinaaspere
Portuguêsamargamente
Svenskabitterligen
Türkçeacı acı
Українськагірко
Tiếng Việtchua chát
Ví dụ
“Rét căm căm mà chỉ có một manh áo mỏng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free