HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá mập

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ məp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cá nhám cỡ lớn, rất dữ, thường ăn thịt các loài cá hay động vật khác nhỏ hơn.

Từ tương đương

Englishshark
Españoltiburón
Françaisrequinsquale
14 more languages
DeutschGaunerHai
Ελληνικάκαρχαρίας
日本語
한국어
Nederlandshaai
Portuguêstubarão
Українськаакулячий
繁體中文鯊魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá mập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free