biện lý
Định nghĩa
Xem biện lí
Từ tương đương
Englishdistrict attorney
6 more languages
Catalàfiscal
Ελληνικάεισαγγελέας
Suomipiirisyyttäjä
Italianoprocuratore distrettuale
Русскийпрокурор
Tiếng Việtbiện lí
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free