Nghĩa của biện lý | Babel Free
ɓiə̰ʔn˨˩ li˧˥Định nghĩa
Xem biện lí
Từ tương đương
Català
fiscal
Deutsch
Bezirksanwalt
Bezirksanwältin
Bezirksstaatsanwalt
Bezirksstaatsanwältin
Staatsanwalt
Staatsanwältin
Ελληνικά
εισαγγελέας
English
district attorney
Suomi
piirisyyttäjä
Italiano
procuratore distrettuale
Русский
прокурор
Tiếng Việt
biện lí
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free