biên mã
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
14 more languages
Azərbaycan dilikodlaşdırma
Češtinakódování
Ελληνικάκωδικοποίηση
Italianocodificazione
한국어인코딩
Nederlandscodering
Polskikodowanie
Portuguêscodificação
Svenskakodning
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free