HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của biên chép | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓiən˧˧ t͡ɕɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Ghi thành ít chữ ít dòng, biên (nói khái quát)

Từ tương đương

English jot down
日本語 ひかえる
Polski rzucać rzucić
Српски cajhnati цајхнати
Svenska krafsa
ไทย จด
Tiếng Việt biên chép

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biên chép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free