HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of biến chuyển | Babel Free

Verb CEFR B2
/[ʔɓiən˧˦ t͡ɕwiən˧˩]/

Định nghĩa

  1. Chuyển sang, thay đổi sang trạng thái khác trước.
  2. Sự thay đổi của một sự vật hiện tượng qua những giai đoạn khác nhau.

Ví dụ

“vạn vật biến chuyển”
“những biến chuyển của tình hình thế giới”
“Những biến chuyển của cuộc đời.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See biến chuyển used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course