HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của biên chú | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɓiən˧˧ ʨu˧˥

Định nghĩa

Biên vào và chú thích, ghi chú bên lề của văn bản.

Từ tương đương

Ví dụ

“Biên chú của công chứng thư đều phải có chữ ký tắt ở dưới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biên chú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free