Nghĩa của biên chú | Babel Free
ɓiən˧˧ ʨu˧˥Định nghĩa
Biên vào và chú thích, ghi chú bên lề của văn bản.
Từ tương đương
Ví dụ
“Biên chú của công chứng thư đều phải có chữ ký tắt ở dưới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free