Nghĩa của bao tải | Babel Free
ɓaːw˧˧ ta̰ːj˧˩˧Từ tương đương
English
sack
Ví dụ
“Vác một bao tải thóc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free