Nghĩa của bão táp | Babel Free
[ʔɓaːw˦ˀ˥ taːp̚˧˦]Định nghĩa
Xem bão.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bão táp mưa sa đứng thẳng hàng. (Viễn Phương)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free