HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bão táp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˦ˀ˥ taːp̚˧˦]

Định nghĩa

Xem bão.

Từ tương đương

Bosanski tornado
Hrvatski tornado
한국어 임금바람
Српски tornado

Ví dụ

“Bão táp mưa sa đứng thẳng hàng. (Viễn Phương)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bão táp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free