HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bào thai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˨˩ tʰaːj˧˧]

Định nghĩa

Thai còn nằm trong bụng mẹ.

Từ tương đương

Bosanski fetus
English Fetus
Hrvatski fetus
Српски fetus

Ví dụ

“Bào thai đã hẹn nhân duyên,”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bào thai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free