Nghĩa của Bến Nghé | Babel Free
[ʔɓen˧˦ ŋɛ˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
هُو تْشِي مِنْه
Deutsch
Ho-Chi-Minh-Stadt
Español
Ciudad Ho Chi Minh
Suomi
Ho Chi Minhin kaupunki
Français
Hô-Chi-Minh-Ville
ລາວ
ໂຮຈີມິນ
Nederlands
Ho Chi Minhstad
Português
Cidade de Ho Chi Minh
Русский
Хошимин
ไทย
โฮจิมินห์
中文
胡志明市
繁體中文
胡志明市
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free