Bến Nghé
Định nghĩa
Từ tương đương
15 more languages
العربيةهُو تْشِي مِنْه
DeutschHo-Chi-Minh-Stadt
ລາວໂຮຈີມິນ
NederlandsHo Chi Minhstad
PortuguêsCidade de Ho Chi Minh
РусскийХошимин
ไทยโฮจิมินห์
中文胡志明市
繁體中文胡志明市
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free