HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bến bờ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓen˧˦ ʔɓəː˨˩]

Định nghĩa

coastline; shore

Từ tương đương

العربية مل
Bosanski obala riba обала
Català riba
Čeština pobřeží
Cymraeg morlin
Dansk kystlinje
Deutsch Küstenlinie
English coastline shore
Esperanto marbordo
Suomi rantaviiva
Français côté littoral rive
Hrvatski obala riba обала
Bahasa Indonesia bimbin
日本語 海岸線
Kurdî riba
Nederlands kustlijn kuststrook
Português linha costeira
Română coastă litoral
Српски obala riba обала
Svenska kustlinje
Kiswahili mwambao

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bến bờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free