bến bờ
Từ tương đương
21 more languages
العربيةمل
Catalàriba
Češtinapobřeží
Cymraegmorlin
Danskkystlinje
DeutschKüstenlinie
Esperantomarbordo
Suomirantaviiva
Bahasa Indonesiabimbin
日本語海岸線
Kurdîriba
Portuguêslinha costeira
Русскийберегова́я ли́ния
Svenskakustlinje
Kiswahilimwambao
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free