HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bến bờ

Danh từ CEFR B2
[ʔɓen˧˦ ʔɓəː˨˩]

Định nghĩa

coastline; shore

Từ tương đương

21 more languages
العربيةمل
Catalàriba
Češtinapobřeží
Cymraegmorlin
Esperantomarbordo
Bahasa Indonesiabimbin
日本語海岸線
Kurdîriba
Portuguêslinha costeira
Svenskakustlinje
Kiswahilimwambao

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bến bờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free