HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Bến Đìn | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɓen˧˥ ɗi̤n˨˩/

Định nghĩa

  1. Mỏ cao lanh thuộc huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá, được phát hiện năm.
  2. Mỏ có trữ lượng nhỏ, khoảng vài trăm nghìn tấn. Khai thác bằng phương pháp lộ thiên. Dùng làm đồ sứ dân dụng và chất phụ gia trong công nghiệp.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Bến Đìn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course