HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bấy lâu | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ʔɓəj˧˦ ləw˧˧]

Định nghĩa

Từ ngày xa ấy đến nay.

Ví dụ

“Cắt đôi nỗi sầu Anh buông tay cắt đôi nỗi sầu Anh cắt đi cả bóng hình Anh mang theo bên mình bấy lâu”

Cut the sorrow in half I let go to cut the sorrow in half I even cut the silhouette That I've been carriyng with me for so long.

“Bấy lâu mới được một ngày (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bấy lâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free