HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bưng bưng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ɓɨŋ˧˧ ɓɨŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Giận hết sức.
  2. (miệng) hơi phồng to lên do đang ngậm nhai cái gì đó, không mở ra được.
  3. (lửa cháy) to và ngày càng mạnh.
  4. (nước da) hơi bủng.

Ví dụ

“Cơn giân bưng bưng.”
“ngọn lửa bùng bùng bốc lên”
“miệng bung búng những cơm”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bưng bưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free