HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bờ bến | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓəː˨˩ ʔɓen˧˦]

Định nghĩa

Bờ và bến; nơi giới hạn, tiếp giáp giữa sông, biển, hồ lớn với đất liền (nói khái quát).

Ví dụ

“không bờ bến”

limitless

“Thuyền đi mãi, vẫn không thấy đâu là bờ bến.”
“Tình thương không bờ bến (b; không có giới hạn).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bờ bến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free