Nghĩa của bôn tẩu | Babel Free
ɓon˧˧ tə̰w˧˩˧Định nghĩa
Chạy vạy hết chỗ này đến chỗ khác để tồn tại, mưu sinh.
Ví dụ
“Thương người bôn tẩu xứ xa. Quê hương cũng bỏ, mẹ cha cũng lìa”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free