Nghĩa của bò đỏ | Babel Free
[ʔɓo˧˨ʔ ʔɗo˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“bộ đồ mặc đi công việc”
a suit for business wear
“Bộ đồ của thợ mộc.”
“Anh ấy mặc bộ đồ bằng da.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free