HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bò đỏ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ ʔɗo˨˩]

Định nghĩa

  1. Tên gọi một số giống bò như bò đỏ Đan Mạch, bò đỏ Na Uy
  2. Những dụng cụ cần thiết của một người làm nghề gì.
  3. Từ lóng chính trị được sử dụng ở Việt Nam để mô tả những người có khuynh hướng Sô vanh (chủ nghĩa dân tộc cực đoan)
  4. Bộ quần áo.

Ví dụ

“bộ đồ mặc đi công việc”

a suit for business wear

“Bộ đồ của thợ mộc.”
Anh ấy mặc bộ đồ bằng da.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bò đỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free