HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bình xịt

Danh từ CEFR B2
ɓï̤ŋ˨˩ sḭʔt˨˩

Định nghĩa

Bình chứa chất khí hoặc chất lỏng, có nén áp lực, khi ấn vào nút van xả, khí hoặc chất lỏng xì mạnh ra.

Ví dụ

“Bình xịt muỗi.”
“Bình xịt hơi cay.”
“Bình xịt thuốc trừ sâu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình xịt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free