HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bình ổn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ ʔon˧˩]

Định nghĩa

Làm cho ổn định, không để tình trạng thay đổi thất thường.

Từ tương đương

Ví dụ

“bình ổn giá”

price stabilization

“Bình ổn giá xăng dầu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình ổn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free