Nghĩa của bình ổn | Babel Free
[ʔɓïŋ˨˩ ʔon˧˩]Từ tương đương
العربية
استقر
Ελληνικά
σταθεροποιώ
English
stabilize
Español
asentar
Français
stabiliser
日本語
安定
Latviešu
stabilizēt
Svenska
stabilisera
Українська
стабілізувати
Ví dụ
“bình ổn giá”
price stabilization
“Bình ổn giá xăng dầu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free