Nghĩa của bình phẩm | Babel Free
[ʔɓïŋ˨˩ fəm˧˩]Định nghĩa
Phân tích và bày tỏ ý khen chê, đánh giá, thường về một người nào đó.
Từ tương đương
Ví dụ
“Buông lời bình phẩm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free