Nghĩa của béo nung núc | Babel Free
ɓɛw˧˥ nuŋ˧˧ nuk˧˥Định nghĩa
Như béo núc (nhưng ý nhấn mạnh hơn)
Ví dụ
“người béo nung núc”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free