béo nục
Định nghĩa
Béo đến mức căng tròn, trông như đầy những thịt.
Từ tương đương
Englishplump
Ví dụ
“con bò béo núc”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free