HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

béo nục

Tính từ CEFR B2
[ʔɓɛw˧˦ nʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Béo đến mức căng tròn, trông như đầy những thịt.

Từ tương đương

Englishplump

Ví dụ

con bò béo núc”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem béo nục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free