Nghĩa của bèo tấm | Babel Free
ɓɛ̤w˨˩ təm˧˥Định nghĩa
Bèo nhỏ, thân hình lá tụ thành từng đám lấm tấm trên mặt nước.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free