Nghĩa của bèo tây | Babel Free
[ʔɓɛw˨˩ təj˧˧]Định nghĩa
Xem bèo lục bình
Từ tương đương
Deutsch
Wasserhyazinthe
English
water hyacinth
Français
jacinthe d’eau
ไทย
ตบชวา
Tiếng Việt
lục bình
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free