HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bãi tha ma | Babel Free

Danh từ CEFR C1
ɓaʔaj˧˥ tʰaː˧˧ maː˧˧

Định nghĩa

Nơi có nhiều mồ mả ở giữa cánh đồng.

Từ tương đương

English graveyard

Ví dụ

“Nơi nào có nghĩa trang thì không còn bãi tha ma.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bãi tha ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free