Nghĩa của bãi tha ma | Babel Free
ɓaʔaj˧˥ tʰaː˧˧ maː˧˧Định nghĩa
Nơi có nhiều mồ mả ở giữa cánh đồng.
Từ tương đương
English
graveyard
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free