Nghĩa của bài thơ | Babel Free
[ʔɓaːj˨˩ tʰəː˧˧]Định nghĩa
Bài văn vần được sáng tác.
Từ tương đương
English
poem
Ví dụ
“Tôi bắt đầu học thuộc lòng một số bài thơ của cụ Phan Bội Châu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free