Nghĩa của bài toán | Babel Free
ɓa̤ːj˨˩ twaːn˧˥Định nghĩa
Ví dụ
“bài toán hoá học”
“một bài toán khó”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free