HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bài tiết | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːj˨˩ tiət̚˧˦]

Định nghĩa

excretion (The process of removing or ejecting material that has no further utility)

Từ tương đương

Čeština vylučování
English Excretion
فارسی دفع
Français excrétion
हिन्दी उत्सर्जन
Bahasa Indonesia ekskresi
Italiano escrezione
日本語 排出 排泄 排泄物
한국어 배설
Latina excretio
Te Reo Māori ware
Nederlands excretie uitscheiding
Português excreção
Svenska utsöndring

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bài tiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free