Nghĩa của bãi thải | Babel Free
ɓaʔaj˧˥ tʰa̰ːj˧˩˧Định nghĩa
Bãi chứa chất thải, như khoáng sản không đạt yêu cầu hay phế liệu thải ra của mỏ, của một số nhà máy.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free