Nghĩa của bãi soi | Babel Free
ɓaʔaj˧˥ sɔj˧˧Định nghĩa
Bãi phù sa nổi lên giữa sông.
Ví dụ
“Đất bãi soi ngày một mất dần do khai thác cát quá mức.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free