Nghĩa của bán non | Babel Free
ɓaːn˧˥ nɔn˧˧Định nghĩa
Bán rẻ trước mùa thu hoạch để nhận tiền trước.
Ví dụ
“hết tiền phải bán non mất mấy sào lúa”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free