HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bán phá giá

Động từ CEFR C1
ɓaːn˧˥ faː˧˥ zaː˧˥

Định nghĩa

Bán hàng hoá với giá thấp hơn giá thị trường, thậm chí chịu lỗ, để tăng khả năng cạnh tranh và chiếm đoạt thị trường.

Ví dụ

“dự thảo luật chống bán phá giá”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bán phá giá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free