Meaning of bán phá giá | Babel Free
/ɓaːn˧˥ faː˧˥ zaː˧˥/Định nghĩa
Bán hàng hoá với giá thấp hơn giá thị trường, thậm chí chịu lỗ, để tăng khả năng cạnh tranh và chiếm đoạt thị trường.
Ví dụ
“dự thảo luật chống bán phá giá”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.