Nghĩa của ban phát | Babel Free
[ʔɓaːn˧˧ faːt̚˧˦]Định nghĩa
Cấp cho người ở cấp dưới.
Ví dụ
“Chính phủ ban phát quần áo cho dân bị thiên tai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free