HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bán rong | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɓaːn˧˥ zawŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Tình trạng nhà đầu tư bán ra số lượng cổ phiếu nhiều hơn so với số lượng mua vào.
  2. Đem hàng đi hết chỗ này đến chỗ khác để bán, không ngồi cố định một chỗ.

Ví dụ

“Khối ngoại bán ròng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bán rong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free