Meaning of bán rong | Babel Free
/ɓaːn˧˥ zawŋ˧˧/Định nghĩa
- Tình trạng nhà đầu tư bán ra số lượng cổ phiếu nhiều hơn so với số lượng mua vào.
- Đem hàng đi hết chỗ này đến chỗ khác để bán, không ngồi cố định một chỗ.
Ví dụ
“Khối ngoại bán ròng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.