HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bàn soạn | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɓa̤ːn˨˩ swa̰ːʔn˨˩

Định nghĩa

Bàn bạc để sắp đặt (làm việc gì)

Ví dụ

“bàn soạn công việc”
“tự ý làm, không bàn soạn với ai”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàn soạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free