HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bái tạ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːj˧˦ taː˧˨ʔ]

Định nghĩa

. Cảm ơn một cách cung kính; lạy tạ.

Ví dụ

“Triết Biệt yết kiến tam vương tử xong lại tới bái tạ Bác Nhĩ Truật.”

After Jebe's audience with the third prince, he went to Bo'orchu and bowed in gratitude.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bái tạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free