HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bái tổ

Động từ CEFR B2
ɓaːj˧˥ to̰˧˩˧

Định nghĩa

  1. (lỗi thời) Làm lễ cúng để tạ ơn tổ tiên sau khi đỗ cao hay được phong chức tước, thời phong kiến.
  2. (đô vật, người đánh quyền) làm động tác vái tổ sư trước hoặc sau khi vào cuộc đấu.

Ví dụ

vinh quy bái tổ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bái tổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free