HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bàn ren | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɓa̤ːn˨˩ zɛn˧˧/

Định nghĩa

Dụng cụ cắt có dạng như một đai ốc, có nhiều lưỡi cắt, dùng để làm ren cho các vật hình trụ tròn hoặc hình nón cụt (như đinh ốc, đinh vít).

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bàn ren used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course