Nghĩa của bản sắc | Babel Free
[ʔɓaːn˧˩ sak̚˧˦]Định nghĩa
Tính chất đặc biệt vốn có, tạo thành phẩm cách riêng.
Ví dụ
“Giúp sức chu toàn bản sắc dân tộc (Trần Văn Giàu)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free