HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bàn mảnh

Động từ CEFR B2
ɓa̤ːn˨˩ ma̰jŋ˧˩˧

Định nghĩa

(thông tục) Bàn riêng giữa ít người, tách khỏi tập thể (thường không đàng hoàng)

Ví dụ

“"Nào hai bác có chuyện gì bí mật mà bàn mảnh với nhau thế?" (NgĐLạp; 2)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàn mảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free