Nghĩa của anh thư | Babel Free
[ʔajŋ̟˧˧ tʰɨ˧˧]Định nghĩa
Người phụ nữ tài giỏi hơn người.
Ví dụ
“Bà Triệu là anh thư trong lịch sử Việt Nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free