HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Anh Quốc

Danh từ CEFR B2
[ʔajŋ̟˧˧ kuək̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Là một nước ở châu Âu
  2. Là một nước thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh

Từ tương đương

EnglishEngland
Españolinglaterra
FrançaisAngleterre
28 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Anh Quốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free