HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Anh:
  2. United Kingdom (a kingdom and country in Northern Europe)
  3. Great Britain (a large island of the United Kingdom in Northern Europe)
  4. England (a constituent country of the United Kingdom)
  5. the English language
  6. chữ Nôm form of anh (“older brother”)

Từ tương đương

30 more languages
עבריתאנגליה
Bahasa IndonesiaInggrisInggris Raya
УкраїнськаАнглія
繁體中文英國英格蘭

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free