ánh sao
Định nghĩa
Ánh sáng được phát ra bởi các ngôi sao.
Từ tương đương
12 more languages
བོད་སྐད།སྐར་མའི་འོད
Catalàcelístia
DeutschSternenlicht
Esperantostellumo
Magyarcsillagfény
Portuguêsluz das estrelas
Svenskastjärnljus
ไทยแสงดาว
Ví dụ
“Ánh sao nhấp nhoáng trên bầu trời đêm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free