Nghĩa của ánh sao | Babel Free
[ʔajŋ̟˧˦ saːw˧˧]Định nghĩa
Ánh sáng được phát ra bởi các ngôi sao.
Từ tương đương
བོད་སྐད
སྐར་མའི་འོད
Català
celístia
Deutsch
Sternenlicht
English
Starlight
Esperanto
stellumo
Español
luz estelar
Magyar
csillagfény
Português
luz das estrelas
Svenska
stjärnljus
ไทย
แสงดาว
Ví dụ
“Ánh sao nhấp nhoáng trên bầu trời đêm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free