HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of An Thanh | Babel Free

Noun CEFR B2
/aːn˧˧ tʰajŋ˧˧/

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
  2. Một xã thuộc huyện An Khê, tỉnh Gia Lai, Việt Nam.
  3. Một thị trấn thuộc huyện Thuận An, tỉnh Bình Dương, Việt Nam.
  4. Một xã thuộc huyện Tứ Kì, tỉnh Hải Dương, Việt Nam.
  5. Tên gọi các xã thuộc huyện Mỏ Cày Nam (Bến Tre), huyện Bến Lức (Long An), huyện Thạnh Phú (Bến Tre), huyện Bến Cầu (Tây Ninh), huyện Long Phú (Sóc Trăng), Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See An Thanh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course