HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of an thần | Babel Free

Verb CEFR B2
/[ʔaːn˧˧ tʰən˨˩]/

Định nghĩa

  1. Nương thân.
  2. (chủ yếu ở dạng từ ghép) Làm êm dịu thần kinh (đang căng thẳng), thường để cho dễ ngủ.
  3. Như yên thân

Ví dụ

“thuốc an thần”

tranquilizer

“Những mừng được chốn an thân / Vội vàng nào kịp tính gần, tính xa.”
“Chỉ muốn được an thân.”
“Thuốc an thần.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See an thần used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course