Nghĩa của an thần | Babel Free
[ʔaːn˧˧ tʰən˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“thuốc an thần”
tranquilizer
“Những mừng được chốn an thân / Vội vàng nào kịp tính gần, tính xa.”
“Chỉ muốn được an thân.”
“Thuốc an thần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free