Nghĩa của ăn thịt | Babel Free
[ʔan˧˧ tʰit̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- to eat flesh
- to be carnivorous
Ví dụ
“Có ăn thịt không ?”
Want some meat?
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free